字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

号召

hàozhào

kêu gọi; hiệu triệu

Gặp trong câu

社区号召大家借助网络帮助老人。

shèqū hàozhào dàjiā jièzhù wǎngluò bāngzhù lǎorén

Cộng đồng kêu gọi mọi người tận dụng mạng để giúp đỡ người cao tuổi.

Các chữ trong từ