字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
和平
Từ vựng · HSK 6
和平
hépíng
Nghe phát âm
hòa bình
Gặp trong câu
人们都希望世界和平。
rén men dōu xīwàng shìjiè hépíng
Mọi người đều mong thế giới hòa bình.
Các chữ trong từ
和
平
Học trong bài 83 →
Tra từ khác