字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

后代

hòudài

đời sau; hậu thế; con cháu

Gặp trong câu

后代可以通过文物了解以前的生活。

hòudài kěyǐ tōngguò wénwù liǎojiě yǐqián de shēnghuó

Đời sau có thể thông qua hiện vật để tìm hiểu cuộc sống trước đây.

Các chữ trong từ