字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

后退

hòutuì

lùi; lùi lại

Gặp trong câu

前面有危险,他马上后退。

qiánmiàn yǒu wēixiǎn tā mǎshàng hòutuì

Phía trước có nguy hiểm nên anh ấy lập tức lùi lại.

Các chữ trong từ