字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

胡子

húzi

râu; râu ria

Gặp trong câu

村里有三百户人家,那位留胡子的老人住在村口。

cūn lǐ yǒu sān bǎi hù rénjia nà wèi liú húzi de lǎorén zhù zài cūn kǒu

Trong làng có ba trăm hộ; ông lão để râu ấy sống ở đầu làng.

Các chữ trong từ