字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

互助

hùzhù

tương trợ; giúp đỡ lẫn nhau

Gặp trong câu

大家互助,生活会更方便。

dàjiā hùzhù shēnghuó huì gèng fāngbiàn

Mọi người giúp đỡ lẫn nhau thì cuộc sống sẽ thuận tiện hơn.

Các chữ trong từ