字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

滑行

huáxíng

trượt; lăn (máy bay)

Gặp trong câu

飞机在地面滑行了半个钟头,乘客有些着急。

fēijī zài dìmiàn huáxíng le bàn gè zhōngtóu chéngkè yǒuxiē zháojí

Máy bay lăn trên mặt đất nửa tiếng khiến hành khách hơi sốt ruột.

Các chữ trong từ