字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

滑雪

huáxuě

trượt tuyết

Gặp trong câu

比赛项目包括滑冰和滑雪,两项运动的要求不同。

bǐsài xiàngmù bāokuò huábīng hé huáxuě liǎng xiàng yùndòng de yāoqiú bù tóng

Các nội dung thi đấu gồm trượt băng và trượt tuyết; hai môn có yêu cầu khác nhau.

Các chữ trong từ