字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

划分

huàfēn

phân chia; phân định

Gặp trong câu

工作人员先划分区域,再安排大家用餐。

gōngzuò rényuán xiān huàfēn qūyù zài ānpái dàjiā yòngcān

Nhân viên chia khu vực trước rồi sắp xếp mọi người dùng bữa.

Các chữ trong từ