字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

灰心

huīxīn

nản lòng; mất tinh thần

Gặp trong câu

失败以后不要灰心。

shībài yǐhòu bù yào huīxīn

Sau thất bại đừng nản lòng.

Các chữ trong từ