字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

汇报

huìbào

báo cáo; báo cáo công việc

Gặp trong câu

财务部门正在汇报今年收入。

cáiwù bùmén zhèngzài huìbào jīnnián shōurù

Bộ phận tài chính đang báo cáo thu nhập năm nay.

负责人听完汇报以后作出了决策。

fùzérén tīng wán huìbào yǐhòu zuòchū le juécè

Người phụ trách nghe xong báo cáo rồi đưa ra quyết sách.

Các chữ trong từ