字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

会见

huìjiàn

gặp; hội kiến chính thức

Gặp trong câu

校长下午会见了几位文化机构负责人。

xiàozhǎng xiàwǔ huìjiàn le jǐ wèi wénhuà jīgòu fùzérén

Hiệu trưởng gặp chính thức một số người phụ trách cơ quan văn hóa vào buổi chiều.

Các chữ trong từ