字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

婚姻

hūnyīn

hôn nhân

Gặp trong câu

婚姻是一种长期关系,需要双方终身互相尊重。

hūnyīn shì yī zhǒng chángqī guānxì xūyào shuāngfāng zhōngshēn hùxiāng zūnzhòng

Hôn nhân là một mối quan hệ lâu dài, cần hai bên tôn trọng nhau suốt đời.

Các chữ trong từ