字舟Zizhou
姻
Học chữ · Cấp 7-9

姻

PinyinyīnHán Việtnhân

quan hệ hôn nhân

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 婚姻. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 女Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 姻

1 từ
婚姻hūnyīnhôn nhân; hôn phối
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 9 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
姻Số nét9 nét.