字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

混合

hùnhé

trộn; hỗn hợp/kết hợp

Gặp trong câu

请把两种材料混合。

qǐng bǎ liǎng zhǒng cáiliào hùnhé

Hãy trộn hai loại vật liệu.

Các chữ trong từ