字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

活力

huólì

sức sống; sinh lực

Gặp trong câu

天然的水让这里一直保持着很强的生态活力。

tiānrán de shuǐ ràng zhèlǐ yìzhí bǎochí zhe hěn qiáng de shēngtài huólì

Nguồn nước tự nhiên giúp nơi này luôn duy trì sức sống sinh thái mạnh mẽ.

Các chữ trong từ