字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

活跃

huóyuè

sôi nổi; năng động; làm sôi động

Gặp trong câu

社区活动很活跃,大家愿意坐下来交谈。

shèqū huódòng hěn huóyuè dàjiā yuànyì zuò xiàlái jiāotán

Hoạt động cộng đồng rất sôi nổi, mọi người sẵn sàng ngồi lại trò chuyện.

Các chữ trong từ