字舟Zizhou
跃
Học chữ · Cấp 6

跃 / 躍

PinyinyuèHán Việtdược

nhảy · bật

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 活跃, 飞跃, 跳跃. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 足Cấp 64 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 跃

4 từ
活跃huóyuènăng động
飞跃fēiyuènhảy vọt
跳跃tiàoyuènhảy
踊跃yǒngyuènhảy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 足 · 11 nét

足Bộ thủBộ số 157 trong hệ tra cứu Unicode.
跃Số nét11 nét.
躍phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.