字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

火柴

huǒchái

que diêm; diêm

Gặp trong câu

现场不能随便用火柴,以免再次发生危险。

xiànchǎng bù néng suíbiàn yòng huǒchái yǐmiǎn zàicì fāshēng wēixiǎn

Tại hiện trường không được tùy tiện dùng diêm để tránh xảy ra nguy hiểm lần nữa.

Các chữ trong từ