字舟Zizhou
柴
Học chữ · Cấp 5

柴

PinyincháiHán Việttrại / sài

củi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 火柴. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 木Cấp 51 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 柴

1 từ
火柴huǒcháique diêm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 10 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
柴Số nét10 nét.