字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

激发

jīfā

khơi dậy; kích thích

Gặp trong câu

这个活动激发了学生的兴趣。

zhè gè huódòng jīfā le xuéshēng de xìngqù

Hoạt động này đã khơi dậy hứng thú của học sinh.

Các chữ trong từ