字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

机械

jīxiè

máy móc; cơ khí; cơ giới

Gặp trong câu

工厂使用机械设备生产这些产品。

gōngchǎng shǐyòng jīxiè shèbèi shēngchǎn zhèxiē chǎnpǐn

Nhà máy sử dụng thiết bị cơ khí để sản xuất các sản phẩm này.

Các chữ trong từ