字舟Zizhou
械
Học chữ · Cấp 6

械

PinyinxièHán Việtgiới

dụng cụ · công cụ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 机械, 器械. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 木Cấp 62 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 械

2 từ
机械jīxièmáy
器械qìxièdụng cụ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 11 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
械Số nét11 nét.