字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

机制

jīzhì

cơ chế; cơ cấu hoạt động

Gặp trong câu

这个培训机制借鉴了其他机构的经验。

zhè gè péixùn jīzhì jièjiàn le qítā jīgòu de jīngyàn

Cơ chế đào tạo này tham khảo kinh nghiệm của các tổ chức khác.

Các chữ trong từ