字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

急切

jíqiè

nóng lòng; cấp thiết

Gặp trong câu

他急切地寻找戒指,表情很紧张。

tā jíqiè de xúnzhǎo jièzhi biǎoqíng hěn jǐnzhāng

Anh ấy nóng lòng tìm chiếc nhẫn, biểu cảm rất căng thẳng.

Các chữ trong từ