字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

吉祥

jíxiáng

may mắn; cát tường

Gặp trong câu

红色在这里代表吉祥。

hóngsè zài zhèlǐ dàibiǎo jíxiáng

Màu đỏ ở đây tượng trưng cho điều may mắn.

Các chữ trong từ