字舟Zizhou
吉
Học chữ · Cấp 6

吉

PinyinjíHán Việtcát

may mắn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 吉利, 吉祥, 吉普. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 口Cấp 6Viết cấp 35 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 吉

5 từ
吉利jílìcát tường
吉祥jíxiángmay mắn
吉普jípǔthương hiệu xe Jeep
吉他jítāđàn guitar
吉祥物jíxiángwùlinh vật
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 6 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
吉Số nét6 nét.