字舟Zizhou
祥
Học chữ · Cấp 6

祥

PinyinxiángHán Việttường

cát tường · thuận lợi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 吉祥, 慈祥, 祥和. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 示Cấp 64 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 祥

4 từ
吉祥jíxiángmay mắn
慈祥cíxiánghiền lành
祥和xiánghécát tường và hòa bình
吉祥物jíxiángwùlinh vật
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 示 · 10 nét

示Bộ thủBộ số 113 trong hệ tra cứu Unicode.
祥Số nét10 nét.