字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

继承

jìchéng

kế thừa; thừa kế

Gặp trong câu

传统文化需要年轻人继续继承。

chuántǒng wénhuà xūyào niánqīng rén jìxù jìchéng

Văn hóa truyền thống cần được người trẻ tiếp tục kế thừa.

Các chữ trong từ