字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

纪律

jìlǜ

kỷ luật

Gặp trong câu

学生应该遵守学校纪律。

xuéshēng yīnggāi zūnshǒu xuéxiào jìlǜ

Học sinh nên tuân thủ kỷ luật của trường.

Các chữ trong từ