字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

技巧

jìqiǎo

kỹ xảo; kỹ năng; mẹo

Gặp trong câu

系统用新的技巧判断农产品的产地。

xìtǒng yòng xīn de jìqiǎo pànduàn nóngchǎnpǐn de chǎndì

Hệ thống dùng kỹ thuật mới để xác định xuất xứ của nông sản.

Các chữ trong từ