字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

家家户户

jiājiāhùhù

nhà nhà; mọi hộ gia đình

Gặp trong câu

网络服务已经进入千家万户,家家户户都能收到新消息。

wǎngluò fúwù yǐjīng jìnrù qiānjiā-wànhù jiājiāhùhù dōu néng shōudào xīn xiāoxi

Dịch vụ mạng đã đi vào hàng nghìn vạn hộ, nhà nhà đều có thể nhận tin tức mới.

Các chữ trong từ