字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

加剧

jiājù

làm trầm trọng thêm; gia tăng

Gặp trong câu

情况很严重,矛盾也在加剧。

qíngkuàng hěn yánzhòng máodùn yě zài jiājù

Tình hình rất nghiêm trọng, mâu thuẫn cũng đang gia tăng.

Các chữ trong từ