字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

家居

jiājū

gia cư; đồ dùng/nội thất gia đình

Gặp trong câu

这里房价高,家居用品价格也高。

zhèlǐ fángjià gāo jiājū yòngpǐn jiàgé yě gāo

Giá nhà ở đây cao, giá đồ dùng gia đình cũng cao.

Các chữ trong từ