字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

假设

jiǎshè

giả định; giả thiết; giả sử

Gặp trong câu

这个假设还需要更多数据来证明。

zhè gè jiǎshè hái xūyào gèng duō shùjù lái zhèngmíng

Giả thuyết này vẫn cần thêm dữ liệu để chứng minh.

Các chữ trong từ