字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

坚定

jiāndìng

kiên định; vững vàng

Gặp trong câu

面对困难,他的态度一直很坚定。

miànduì kùnnan tā de tàidù yìzhí hěn jiāndìng

Đối mặt khó khăn, thái độ của anh ấy luôn rất kiên định.

Các chữ trong từ