字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

监督

jiāndū

giám sát; kiểm tra/đôn đốc

Gặp trong câu

设备正在监测数据,主管监督工作。

shèbèi zhèngzài jiāncè shùjù zhǔguǎn jiāndū gōngzuò

Thiết bị đang theo dõi dữ liệu, còn người quản lý giám sát công việc.

Các chữ trong từ