字舟Zizhou
督
Học chữ · Cấp 6

督

PinyindūHán Việtđốc

giám sát

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 监督, 基督教, 督促. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 目Cấp 63 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 督

3 từ
监督jiāndūkiểm soát
基督教JīdūjiàoCơ đốc giáo
督促dūcùgiám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 目 · 13 nét

目Bộ thủBộ số 109 trong hệ tra cứu Unicode.
督Số nét13 nét.