字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

艰难

jiānnán

gian nan; khó khăn

Gặp trong câu

那是一段艰难的经历。

nà shì yī duàn jiānnán de jīnglì

Đó là một quãng trải nghiệm gian nan.

Các chữ trong từ