字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
艰难
Từ vựng · HSK 6
艰难
jiānnán
Nghe phát âm
gian nan; khó khăn
Gặp trong câu
那是一段艰难的经历。
nà shì yī duàn jiānnán de jīnglì
Đó là một quãng trải nghiệm gian nan.
Các chữ trong từ
艰
难
Học trong bài 84 →
Tra từ khác