字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

简介

jiǎnjiè

giới thiệu sơ lược; phần giới thiệu ngắn

Gặp trong câu

我们好不容易才看完项目简介,大致了解了情况。

wǒmen hǎo bù róngyì cái kàn wán xiàngmù jiǎnjiè dàzhì liǎojiě le qíngkuàng

Chúng tôi khó khăn lắm mới đọc xong phần giới thiệu dự án và hiểu đại khái tình hình.

Các chữ trong từ