字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

减压

jiǎnyā

giảm áp; giảm áp lực/căng thẳng

Gặp trong câu

休息可以减压,也能让紧张感减弱。

xiūxi kěyǐ jiǎnyā yě néng ràng jǐnzhāng gǎn jiǎnruò

Nghỉ ngơi có thể giảm áp lực và cũng làm cảm giác căng thẳng yếu đi.

Các chữ trong từ