字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

检验

jiǎnyàn

kiểm nghiệm; kiểm tra

Gặp trong câu

专家到现场考察以后,还要把材料送去检验。

zhuānjiā dào xiànchǎng kǎochá yǐhòu hái yào bǎ cáiliào sòng qù jiǎnyàn

Sau khi khảo sát hiện trường, chuyên gia còn phải gửi vật liệu đi kiểm nghiệm.

Các chữ trong từ