字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

鉴定

jiàndìng

giám định; thẩm định/xác định

Gặp trong câu

专家正在鉴定这件物品。

zhuānjiā zhèngzài jiàndìng zhè jiàn wùpǐn

Chuyên gia đang giám định vật phẩm này.

Các chữ trong từ