字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

间接

jiànjiē

gián tiếp

Gặp trong câu

这只是间接影响。

zhè zhǐshì jiànjiē yǐngxiǎng

Đây chỉ là ảnh hưởng gián tiếp.

Các chữ trong từ