字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

健全

jiànquán

kiện toàn; đầy đủ; lành mạnh

Gặp trong câu

这个制度还不健全,需要继续改进。

zhè gè zhìdù hái bù jiànquán xūyào jìxù gǎijìn

Chế độ này vẫn chưa hoàn thiện và cần tiếp tục cải tiến.

Các chữ trong từ