字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

将军

jiāngjūn

tướng quân; tướng lĩnh

Gặp trong câu

书中介绍了一位皇帝和几位将军的故事。

shū zhōng jièshào le yī wèi huángdì hé jǐ wèi jiāngjūn de gùshi

Trong sách giới thiệu câu chuyện của một vị hoàng đế và vài vị tướng.

Các chữ trong từ