字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

奖品

jiǎngpǐn

phần thưởng; giải thưởng

Gặp trong câu

她中奖了,奖品是一台电脑。

tā zhòngjiǎng le jiǎngpǐn shì yī tái diànnǎo

Cô ấy trúng thưởng, phần thưởng là một chiếc máy tính.

Các chữ trong từ