字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
酱油
Từ vựng · HSK 6
酱油
jiàngyóu
Nghe phát âm
nước tương; xì dầu
Gặp trong câu
做菜时加一点酱油就够了。
zuò cài shí jiā yī diǎn jiàngyóu jiù gòu le
Khi nấu ăn, thêm một ít nước tương là đủ.
Các chữ trong từ
酱
油
Học trong bài 75 →
Tra từ khác