字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

交际

jiāojì

giao tiếp xã hội; giao thiệp

Gặp trong câu

良好的交际能力有助于建立合作关系。

liánghǎo de jiāojì nénglì yǒuzhùyú jiànlì hézuò guānxì

Năng lực giao tiếp xã hội tốt có ích cho việc xây dựng quan hệ hợp tác.

Các chữ trong từ