字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

焦虑

jiāolǜ

lo âu; bồn chồn lo lắng

Gặp trong câu

考试以前感到一点儿焦虑很正常。

kǎoshì yǐqián gǎndào yìdiǎnr jiāolǜ hěn zhèngcháng

Cảm thấy hơi lo âu trước kỳ thi là bình thường.

Các chữ trong từ